--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
đạp bằng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
đạp bằng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: đạp bằng
Your browser does not support the audio element.
+
Level flat (all obstacles)
Lượt xem: 431
Từ vừa tra
+
đạp bằng
:
Level flat (all obstacles)
+
nghề võ
:
Military career; martial arts
+
đồi tệ
:
DegenerateVăn hóa đồi tệA degenerate culture
+
thiết tha
:
keen on, attached to eager
+
loán
:
to spread